SP0411.01 : Cảm biến nhiệt độ | Can nhiệt | Cặp nhiệt | K | S | Pt100
Thông số chính :
Cảm biến nhiệt độ | Can nhiệt | Cặp nhiệt | K | S | Pt100
Temperature Sensor - Transmitter - Thermocouple Gauge
Thermocouple resistance with socket-shaped joint
WSS -300 | WSS -400 | WSS -500 | WSS -301 | WSS -401 | WSS -501 | WSS -302 | WSS -402 , WSS -502 | WSS -303 | WSS -403 | WSS -504 | WSS -305 | WSS -405 | WSS -505 | WSS -306 | WSS -406 | WSS -506 .

CTCP GIẢI PHÁP CÔNG NGHIỆP | Chế tạo thiết bị | Máy móc | Dây chuyền | Thiết bị sấy | Hệ thống pha trộn định lượng | Hệ thống điều khiển khí nén | Tích hợp từ các thiết bị công nghệ Bơm | Van | Cảm biến đo lường | Thiết bị khí nén SMC ( Nhật bản ) | Thiết bị điều khiển PLC của hãng Allen Bradley (Mỹ) SIEMENS ( Đức )
Hãng cung cấp : GUANSHAN | HAKIN
Model : WSS | Axial Type.
Chất lượng : Bảo hành 18 tháng
 Catalog Video

Gauge - Axial Type.

Type

Measuring Range 0C

Accuracy Class

Protection tube materal

Speccification

Mounting & Fixing Device

D

L

WSS -300

-80~+40

-80~+40

0~+80

0~100

0~150

0~200

0~400

0~500

1.5

1Cr18Ni9Ti

304

316

316L

H.Alloy C- 276

ǿ 60

75

100

150

200

300

400

500

750

1000

Without fixing device

WSS -400

ǿ 100

WSS -500

ǿ 150

WSS -301

ǿ 60

Movable outer threaded connertor

WSS -401

ǿ 100

WSS -501

ǿ 150

WSS -302

ǿ 60

Movable

Inner  threaded connertor

WSS -402

ǿ 100

WSS -502

ǿ 150

WSS -303

ǿ 60

Threaded connerctor

WSS -403

ǿ 100

WSS -503

ǿ 150

WSS -304

ǿ 60

Fixed flange

WSS -404

ǿ 100

WSS -504

ǿ 150

WSS -305

ǿ 60

Threaded connector with fastener

WSS -405

ǿ 100

WSS -505

ǿ 150

WSS -306

ǿ 60

Flange with fastener

WSS -406

ǿ 100

WSS -506

ǿ 150

 
 
Lên đầu trang